越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hoạt động kinh tế” (1)
hoạt động kinh tế

英语
名economic activity
相关词“hoạt động kinh tế” (0)
未找到相关词。
短语“hoạt động kinh tế” (0)
未找到短语。
